Dawson's encephalitis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm toàn não hoá bán cấp: Một bệnh thần kinh hiếm gặp, tiến triển mạn tính, gây viêm hoá lan tỏanão. Bệnh thường xảy ratrẻ em thanh niên, liên quan đến virus sởi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dawson's encephalitis is a severe neurological disorder. (Viêm toàn não hoá bán cấp một rối loạn thần kinh nghiêm trọng.)
    • The prognosis for patients with Dawson's encephalitis is often poor. (Tiên lượng cho các bệnh nhân mắc bệnh viêm toàn não hoá bán cấp thường kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học chuyên môn để mô tả một dạng viêm não đặc thù.
Biến thể từ gần giống
  • Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE): Tên gọi khoa học đầy đủ phổ biến hơn cho cùng một bệnh . Đây thuật ngữ đồng nghĩa chính xác.
  • Measles encephalitis: Viêm não do sởi, một thuật ngữ rộng hơn có thể bao hàm các dạng tổn thương não khác do virus sởi gây ra.
Từ đồng nghĩa
  • Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE): Viêm toàn não cứng bán cấp.
  • Van Bogaert's disease: Bệnh Van Bogaert (một tên gọi khác dựa trên nhà nghiên cứu).
Lưu ý
  • "Dawson's encephalitis" một thuật ngữ y học chuyên ngành, được đặt theo tên của bác sĩ đã mô tả bệnh. Trong hầu hết các tài liệu y văn hiện đại, tên gọi Subacute sclerosing panencephalitis (SSPE) được sử dụng phổ biến hơn.
Noun
  1. viêm toàn não hoá bán cấp

Từ đồng nghĩa